thu tóm
Định nghĩa
- Động từ:
- Tập hợp, thu gọn lại: "thu tóm" chỉ hành động tập trung, thu gọn nhiều đối tượng hoặc sự việc lại thành một khối hoặc một nội dung ngắn gọn hơn.
- Nắm bắt, hiểu nhanh: "thu tóm" còn được dùng để chỉ việc nắm bắt nhanh chóng, hiểu tổng quát một vấn đề, sự kiện.
Ví dụ sử dụng
Tập hợp, thu gọn:
- Anh ấy thu tóm tất cả tài liệu vào một tập hồ sơ. (Anh ấy tập hợp mọi tài liệu lại gọn gàng.)
- Báo cáo cần thu tóm các ý chính để dễ đọc. (Báo cáo cần cô đọng các điểm quan trọng.)
Nắm bắt, hiểu nhanh:
- Cô ấy thu tóm nhanh bài giảng của giáo sư. (Cô ấy hiểu nhanh và tổng quát bài giảng.)
- Trong vài phút, anh ta đã thu tóm được tình hình. (Anh ta nắm bắt nhanh bối cảnh sự việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thu tóm quyền lực": tập trung quyền lực vào tay mình, thường mang nghĩa tiêu cực.
- Thế lực đó đang cố thu tóm quyền lực trong công ty. (Nhóm người đó đang tìm cách kiểm soát toàn bộ quyền lực.)
"thu tóm ý chính": cô đọng nội dung thành điểm chính yếu.
- Bài thuyết trình cần thu tóm ý chính để người nghe dễ theo dõi. (Bài nói cần tập trung vào các điểm cốt lõi.)
Biến thể và từ gần giống
Thâu tóm (động từ): chiếm lấy, nắm giữ toàn bộ về mình — thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, quyền lực.
- Tập đoàn này thâu tóm nhiều công ty nhỏ. (Tập đoàn này mua lại và kiểm soát nhiều công ty nhỏ.)
Thu gọn (động từ): làm cho trở nên nhỏ hơn, gọn hơn.
- Anh ấy thu gọn hành lý vào một ba lô. (Anh ấy sắp xếp hành lý nhỏ gọn.)
Từ đồng nghĩa
- Tóm gọn: làm cho ngắn gọn, cô đọng.
- Tổng hợp: tập hợp nhiều yếu tố thành một thể thống nhất.
- Nắm bắt: hiểu và ghi nhận nhanh chóng.
Thành ngữ liên quan
- Thu tóm hết vào tay: kiểm soát hoặc chiếm giữ mọi thứ.
- Ông ta thu tóm hết vào tay mọi nguồn lực. (Ông ta nắm giữ tất cả tài nguyên.)